西戎
Xīróng
[ㄒㄧ ㄖㄨㄥˊ]
TÂY NHUNG
- 1.người Xirong, một nhóm dân tộc cổ đại ở Tây Trung Quốc từ thời nhà Chu trở đi
- 2.người Xionites (dân du mục Trung Á)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.