西施
Xīshī
[ㄒㄧ ㄕ]
TÂY THI
- 1.Tây Thi (khoảng 450 TCN), mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3], được vua Câu Tiễn 勾踐|勾践[Gou1 Jian4] nước Việt dâng cho vua nước Ngô như một phần của kế hoạch thành công để diệt Ngô

例句Câu ví dụ
- 1
情人眼裡出西施。
qíngrényǎnlǐchūXīshī。
Đẹp là do mắt người nhìn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.