吸食
xīshí
[ㄒㄧ ㄕˊ]
HẤP THỰC
TOCFL 6
- 1.(động vật, côn trùng) hút (mật hoa, nhựa cây, máu,...)
- 2.(người) sử dụng (ma túy)
- 3.uống bằng ống hút

例句Câu ví dụ
- 1
在很多國家,購買和吸食大麻是違法的。
zài hěn duōguó jiā, gòumǎi hé xīshí dàmá shì wéifǎ de。
Trong nhiều quốc gia, việc mua và sử dụng cần sa là bị cấm
- 2
蜂鳥會吸食某些花朵的甜美花蜜。
fēngniǎo huì xīshí mǒuxiē huāduǒ de tiánměi huāmì。
Chim sẻ sẽ hút mật hoa ngọt từ một số loài hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.