學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
西洋鏡
西洋鏡
giản thể:
西洋镜
xī
yáng
jìng
[ㄒㄧ ㄧㄤˊ ㄐㄧㄥˋ]
TÂY DƯƠNG KÍNH
1.
(cũ) trò nhìn ngắm
2.
(ví von) mánh lới
3.
lừa bịp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
西
xī
tây
西醫
xīyī
y học phương Tây
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
西瓜
xīguā
dưa hấu
西邊
xībiān
phía tây
鏡子
jìngzi
gương
西北
xīběi
tây bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
西
tây
phía tây (bắc, nam, đông)
洋
dương
biển, đại dương
鏡
kính, kẻng
gương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西洋景
xīyángjǐng
xem 西洋鏡|西洋镜[xi1 yang2 jing4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
西
TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
西洋鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict