學華語Kaori Dict

西湖區

giản thể: 西湖区

ㄒㄧ ㄏㄨˊ ㄑㄩ

TÂY HỒ KHU

  1. 1.quận Tây Hồ (tên địa danh)
  2. 2.quận Tây Hồ của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang
  3. 3.quận Tây Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Cách đọc khác:XīhúQūXihu, quận thuộc thành phố Nanchang, tỉnh Giang Tây; Xihu, quận thuộc thành phố Hangzhou, tỉnh Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西湖區 nghĩa là gì? · Kaori Dict