例句Câu ví dụ
- 1
我教西班牙語。
wǒ jiāo Xībānyáyǔ。
Tôi dạy tiếng Tây Ban Nha
- 2
你教西班牙語嗎?
nǐ jiāo Xībānyáyǔ ma?
Ngươi có dạy tiếng Tây Ban Nha không?
- 3
我在西班牙買的這個。
wǒ zài Xībānyá mǎi de zhège。
Chiếc này tôi mua ở Tây Ban Nha
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
