西盟
Xīméng
[ㄒㄧ ㄇㄥˊ]
TÂY MINH
- 1.xem 西盟佤族自治縣|西盟佤族自治县[Xi1 meng2 Wa3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.