學華語Kaori Dict

西部

ㄒㄧ ㄅㄨˋ

TÂY BỘ

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國的西部有很多山。

    zhōng guó de xī bù yǒu hěn duō shān

    Phía tây Trung Quốc có nhiều núi

  • 2

    你昨天晚上看西部牛仔的電影了嗎?

    nǐ zuótiān wǎnshang kàn xībù niúzǎi de diànyǐng le ma?

    Anh có xem phim Tây Tây ngày hôm qua không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西部 nghĩa là gì? · Kaori Dict