例句Câu ví dụ
- 1
中國的西部有很多山。
zhōng guó de xī bù yǒu hěn duō shān
Phía tây Trung Quốc có nhiều núi
- 2
你昨天晚上看西部牛仔的電影了嗎?
nǐ zuótiān wǎnshang kàn xībù niúzǎi de diànyǐng le ma?
Anh có xem phim Tây Tây ngày hôm qua không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
