學華語Kaori Dict

西里西亞

giản thể: 西里西亚

ㄒㄧ ㄌㄧˇ ㄒㄧ ㄧㄚˋ

TÂY LÝ TÂY Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    Ziga說西里西亞語。

    Z i g a shuō Xīlǐxīyà yǔ。

    Ziga nói tiếng Silesian.

  • 2

    西里西亞省是波蘭人口稠密度最大的地區。

    Xīlǐxīyà shěng shì Bōlán rénkǒuchóumì dù zuì dà de dìqū。

    Tỉnh Silesia là khu vực có mật độ dân số cao nhất ở Ba Lan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西里西亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict