例句Câu ví dụ
- 1
Ziga說西里西亞語。
Z i g a shuō Xīlǐxīyà yǔ。
Ziga nói tiếng Silesian.
- 2
西里西亞省是波蘭人口稠密度最大的地區。
Xīlǐxīyà shěng shì Bōlán rénkǒuchóumì dù zuì dà de dìqū。
Tỉnh Silesia là khu vực có mật độ dân số cao nhất ở Ba Lan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
