學華語Kaori Dict

要得

yào

ㄧㄠˋ ㄉㄜˊ

YẾU ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    壞了,她要得分了。

    huàile, tā yàodé fēn le。

    Chết rồi, cô ấy sắp ghi điểm rồi.

  • 2

    我和我老婆結婚結得早,但是要孩子要得晚。

    wǒ hé wǒ lǎopó jiéhūn jié de zǎo, dànshì yào háizi yàodé wǎn。

    Tôi và vợ tôi kết hôn sớm, nhưng sinh con muộn

  • 3

    我要得到爸爸媽媽的批準,才能和你一起去參加舞會。

    wǒ yàodé dào bàba māma de pīzhǔn, cáinéng hé nǐ yīqǐ qù cānjiā wǔhuì。

    Tôi phải được sự đồng ý của bố mẹ mới được đi dự tiệc nhảy cùng anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要得 nghĩa là gì? · Kaori Dict