例句Câu ví dụ
- 1
壞了,她要得分了。
huàile, tā yàodé fēn le。
Chết rồi, cô ấy sắp ghi điểm rồi.
- 2
我和我老婆結婚結得早,但是要孩子要得晚。
wǒ hé wǒ lǎopó jiéhūn jié de zǎo, dànshì yào háizi yàodé wǎn。
Tôi và vợ tôi kết hôn sớm, nhưng sinh con muộn
- 3
我要得到爸爸媽媽的批準,才能和你一起去參加舞會。
wǒ yàodé dào bàba māma de pīzhǔn, cáinéng hé nǐ yīqǐ qù cānjiā wǔhuì。
Tôi phải được sự đồng ý của bố mẹ mới được đi dự tiệc nhảy cùng anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
