例句Câu ví dụ
- 1
要麼你去,要麼我去。
yào me nǐ qù yào me wǒ qù
Hoặc anh đi, hoặc tôi đi
- 2
要麼你去,要麼我去。
yàome nǐ qù, yàome wǒqù。
Hoặc anh đi, hoặc tôi đi
- 3
我要麼去看電影,要麼和朋友聊天。
wǒ yàome qù kàn diànyǐng, yàome hé péngyou liáotiān。
Tôi hoặc xem phim, hoặc nói chuyện với bạn bè.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.
