學華語Kaori Dict

要麼

giản thể: 要么

yàome

ㄧㄠˋ ㄇㄜ˙

YẾU YÊU

HSK 6Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    要麼你去,要麼我去。

    yào me nǐ qù yào me wǒ qù

    Hoặc anh đi, hoặc tôi đi

  • 2

    要麼你去,要麼我去。

    yàome nǐ qù, yàome wǒqù。

    Hoặc anh đi, hoặc tôi đi

  • 3

    我要麼去看電影,要麼和朋友聊天。

    wǒ yàome qù kàn diànyǐng, yàome hé péngyou liáotiān。

    Tôi hoặc xem phim, hoặc nói chuyện với bạn bè.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要麼 nghĩa là gì? · Kaori Dict