學華語Kaori Dict

見光死

giản thể: 见光死

jiànguāng

ㄐㄧㄢˋ ㄍㄨㄤ ㄙˇ

KIẾN QUANG TỬ

  1. 1.(nghĩa đen) héo úa dưới ánh sáng ban ngày
  2. 2.(nghĩa bóng) vỡ mộng khi thực tế trở nên rõ ràng (đặc biệt là khi cuộc gặp gỡ đầu tiên được mong đợi từ lâu với ai đó)
  3. 3.(về cổ phiếu) ngay khi tin tốt được công bố chính thức, giá cổ phiếu giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見光死 nghĩa là gì? · Kaori Dict