- 1.(nghĩa đen) héo úa dưới ánh sáng ban ngày
- 2.(nghĩa bóng) vỡ mộng khi thực tế trở nên rõ ràng (đặc biệt là khi cuộc gặp gỡ đầu tiên được mong đợi từ lâu với ai đó)
- 3.(về cổ phiếu) ngay khi tin tốt được công bố chính thức, giá cổ phiếu giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.