學華語Kaori Dict

見報

giản thể: 见报

jiànbào

ㄐㄧㄢˋ ㄅㄠˋ

KIẾN BÁO

  1. 1.xuất hiện trên tin tức
  2. 2.trên báo

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使你還不知道,你的名字就將見報了。

    jíshǐ nǐ hái bùzhī dào, nǐ de míngzi jiù jiāng jiànbào le。

    Ngay cả khi bạn chưa biết, tên bạn cũng sẽ được đăng lên báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見報 nghĩa là gì? · Kaori Dict