- 1.xuất hiện trên tin tức
- 2.trên báo

例句Câu ví dụ
- 1
即使你還不知道,你的名字就將見報了。
jíshǐ nǐ hái bùzhī dào, nǐ de míngzi jiù jiāng jiànbào le。
Ngay cả khi bạn chưa biết, tên bạn cũng sẽ được đăng lên báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.