例句Câu ví dụ
- 1
不要見怪呀,本來只是打算說一些輕松的笑話的。
bùyào jiànguài ya, běnlái zhǐshì dǎsuàn shuō yīxiē qīngsōng de xiàohua de。
Đừng giận, ban đầu chỉ định nói một vài câu chuyện vui thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
