學華語Kaori Dict

見怪

giản thể: 见怪

jiànguài

ㄐㄧㄢˋ ㄍㄨㄞˋ

KIẾN QUÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要見怪呀,本來只是打算說一些輕松的笑話的。

    bùyào jiànguài ya, běnlái zhǐshì dǎsuàn shuō yīxiē qīngsōng de xiàohua de。

    Đừng giận, ban đầu chỉ định nói một vài câu chuyện vui thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

见怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict