- 1.bạn bè và người thân

例句Câu ví dụ
- 1
我的親友剛剛在交通事故中過世。
wǒ de qīnyǒu gānggang zài jiāotōng shìgù zhōng guòshì。
Bạn thân của tôi vừa qua đời trong một tai nạn giao thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.