學華語Kaori Dict

親友

giản thể: 亲友

qīnyǒu

ㄑㄧㄣ ㄧㄡˇ

THÂN HỮU

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bạn bè và người thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的親友剛剛在交通事故中過世。

    wǒ de qīnyǒu gānggang zài jiāotōng shìgù zhōng guòshì。

    Bạn thân của tôi vừa qua đời trong một tai nạn giao thông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親友 nghĩa là gì? · Kaori Dict