學華語Kaori Dict

親和力

giản thể: 亲和力

qīn

ㄑㄧㄣ ㄏㄜˊ ㄌㄧˋ

THÂN HOÀ LỰC

HSK 7-9N
  1. 1.(sự) ấm áp
  2. 2.cách tiếp cận
  3. 3.dễ gần
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(trong sản phẩm) thân thiện với người dùng
  2. 5.(hóa học) ái lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親和力 nghĩa là gì? · Kaori Dict