- 1.(sự) ấm áp
- 2.cách tiếp cận
- 3.dễ gần
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(trong sản phẩm) thân thiện với người dùng
- 5.(hóa học) ái lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.