學華語Kaori Dict

親疏貴賤

giản thể: 亲疏贵贱

qīnshūguìjiàn

ㄑㄧㄣ ㄕㄨ ㄍㄨㄟˋ ㄐㄧㄢˋ

THÂN SƠ QUÝ TIỆN

  1. 1.thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người
  2. 2.mọi mối quan hệ có thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親疏貴賤 nghĩa là gì? · Kaori Dict