學華語Kaori Dict

親身

giản thể: 亲身

qīnshēn

ㄑㄧㄣ ㄕㄣ

THÂN THÂN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    從別人的錯誤中學習,因為你無法所有事都親身經歷一次。

    cóng biéren de cuòwù zhōngxué Xí, yīnwèi nǐ wúfǎ suǒyǒu shì dōu qīnshēn jīnglì yīcì。

    Học từ những sai lầm của người khác, bởi vì bạn không thể trải qua tất cả những điều đó một lần.

  • 2

    這次事故讓我親身體會到了系安全帶是多麼重要的一件事。

    zhè cì shìgù ràng wǒ qīnshēn tǐhuì dàoliǎo xì ānquándài shì duōme zhòngyào de yī jiàn shì。

    Vụ tai nạn này đã cho tôi trải nghiệm thực tế việc đeo dây an toàn là điều rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親身 nghĩa là gì? · Kaori Dict