- 1.cá nhân
- 2.tự mình

例句Câu ví dụ
- 1
從別人的錯誤中學習,因為你無法所有事都親身經歷一次。
cóng biéren de cuòwù zhōngxué Xí, yīnwèi nǐ wúfǎ suǒyǒu shì dōu qīnshēn jīnglì yīcì。
Học từ những sai lầm của người khác, bởi vì bạn không thể trải qua tất cả những điều đó một lần.
- 2
這次事故讓我親身體會到了系安全帶是多麼重要的一件事。
zhè cì shìgù ràng wǒ qīnshēn tǐhuì dàoliǎo xì ānquándài shì duōme zhòngyào de yī jiàn shì。
Vụ tai nạn này đã cho tôi trải nghiệm thực tế việc đeo dây an toàn là điều rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.