學華語Kaori Dict

見效

giản thể: 见效

jiànxiào

ㄐㄧㄢˋ ㄒㄧㄠˋ

KIẾN HIỆU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.có hiệu quả như mong muốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    工程要怎麼見效?

    gōngchéng yào zěnme jiànxiào?

    Chương trình này sẽ hiệu quả như thế nào?

  • 2

    就算是吃了藥,也不會立馬見效的。

    jiùsuàn shì chī le yào, yě bùhuì lìmǎ jiànxiào de。

    Ngay cả khi uống thuốc cũng không thể thấy hiệu quả ngay lập tức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

见效 nghĩa là gì? · Kaori Dict