- 1.gặp mặt; gặp nhau
- 2.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是什麼地方?我們在這個地點見面。
zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn
Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau tại đây
- 2
兩位領導見面時握手。
liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu
Hai lãnh đạo bắt tay khi gặp nhau
- 3
真巧,我們又見面了。
zhēn qiǎo wǒ men yòu jiàn miàn le
Thật trùng hợp, chúng ta lại gặp nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.