學華語Kaori Dict

見面

giản thể: 见面

jiànmiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ

KIẾN DIỆN

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.gặp mặt; gặp nhau
  2. 2.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是什麼地方?我們在這個地點見面。

    zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn

    Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau tại đây

  • 2

    兩位領導見面時握手。

    liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu

    Hai lãnh đạo bắt tay khi gặp nhau

  • 3

    真巧,我們又見面了。

    zhēn qiǎo wǒ men yòu jiàn miàn le

    Thật trùng hợp, chúng ta lại gặp nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

见面 nghĩa là gì? · Kaori Dict