學華語Kaori Dict

觸角

giản thể: 触角

chùjiǎo

ㄔㄨˋ ㄐㄧㄠˇ

XÚC GIÁC

例句Câu ví dụ

  • 1

    蝸牛把觸角縮了回去。

    wōniú bǎ chùjiǎo suō le huíqu。

    Con trai của nó đã thu lại các xúc tu

  • 2

    這只蝸牛將觸角縮了回去。

    zhè zhǐ wōniú jiāng chùjiǎo suō le huíqu。

    Con trai cua đã thu lại các xúc tu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触角 nghĩa là gì? · Kaori Dict