例句Câu ví dụ
- 1
蝸牛把觸角縮了回去。
wōniú bǎ chùjiǎo suō le huíqu。
Con trai của nó đã thu lại các xúc tu
- 2
這只蝸牛將觸角縮了回去。
zhè zhǐ wōniú jiāng chùjiǎo suō le huíqu。
Con trai cua đã thu lại các xúc tu
蝸牛把觸角縮了回去。
wōniú bǎ chùjiǎo suō le huíqu。
Con trai của nó đã thu lại các xúc tu
這只蝸牛將觸角縮了回去。
zhè zhǐ wōniú jiāng chùjiǎo suō le huíqu。
Con trai cua đã thu lại các xúc tu