學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
討巧
討巧
giản thể:
讨巧
tǎo
qiǎo
[ㄊㄠˇ ㄑㄧㄠˇ]
THẢO XẢO
1.
hành động khéo léo để đạt điều mình muốn
2.
được lợi nhất với chi phí ít nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
討論
tǎolùn
thảo luận; bàn luận
巧
qiǎo
một cách tình cờ
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
技巧
jìqiǎo
kỹ năng
討厭
tǎoyàn
ghét
探討
tàntǎo
điều tra
巧妙
qiǎomiào
khéo léo; thông minh
檢討
jiǎntǎo
kiểm điểm hoặc kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
討
thảo
trò chuyện
巧
xảo
khéo léo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
討俏
tǎoqiào
cố tình khiêu khích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
討巧 nghĩa là gì? · Kaori Dict