學華語Kaori Dict

訓讀

giản thể: 训读

xùn

ㄒㄩㄣˋ ㄉㄨˊ

HUẤN ĐỌC

  1. 1.cách đọc một từ tiếng Trung viết ra dựa trên từ đồng nghĩa (thường là từ đồng nghĩa trong văn nói) (ví dụ, trong tiếng Quan Thoại, 投子[tou2 zi5] có thể được đọc là từ đồng nghĩa 色子[shai3 zi5], và trong phương ngữ Ngô, 二 được đọc là từ đồng nghĩa 兩|两 "liahn")
  2. 2.đọc một từ theo cách đọc như vậy
  3. 3.(ngôn ngữ học tiếng Nhật) cách đọc kun, cách phát âm của kanji dựa trên từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa tương ứng thay vì từ phát âm của ký tự trong ngôn ngữ Hán tại thời điểm được nhập từ Trung Quốc (Lưu ý: Cách đọc kun của một ký tự được phân biệt với cách đọc on 音讀|音读[yin1 du2]. Ví dụ, 山 có cách đọc kun "yama" và cách đọc on "san".)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訓讀 nghĩa là gì? · Kaori Dict