例句Câu ví dụ
- 1
這本字典包含了約4萬個詞條。
zhè běnzì diǎn bāohán le yuē 4 wàn gě cítiáo。
This dictionary contains about 40,000 headwords.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
