學華語Kaori Dict

詞條

giản thể: 词条

tiáo

ㄘˊ ㄊㄧㄠˊ

TỪ ĐIỀU

  1. 1.mục từ điển
  2. 2.mục từ
  3. 3.thuật ngữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本字典包含了約4萬個詞條。

    zhè běnzì diǎn bāohán le yuē 4 wàn gě cítiáo。

    This dictionary contains about 40,000 headwords.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

词条 nghĩa là gì? · Kaori Dict