學華語Kaori Dict

試一試

giản thể: 试一试

shìshì

ㄕˋ ㄧ ㄕˋ

THÍ NHẤT THÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我也想試一試。

    wǒ yě xiǎng shìyīshì。

    Tôi cũng muốn thử xem

  • 2

    我一直想試一試。

    wǒ yīzhí xiǎng shìyīshì。

    Tôi luôn muốn thử xem

  • 3

    Linux是一個自由操作系統,你該試一試。

    L i n u x shì yīge zìyóu cāozuòxìtǒng, nǐ gāi shìyīshì。

    Linux là một hệ điều hành tự do, bạn nên thử xem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試一試 nghĩa là gì? · Kaori Dict