例句Câu ví dụ
- 1
我也想試一試。
wǒ yě xiǎng shìyīshì。
Tôi cũng muốn thử xem
- 2
我一直想試一試。
wǒ yīzhí xiǎng shìyīshì。
Tôi luôn muốn thử xem
- 3
Linux是一個自由操作系統,你該試一試。
L i n u x shì yīge zìyóu cāozuòxìtǒng, nǐ gāi shìyīshì。
Linux là một hệ điều hành tự do, bạn nên thử xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
