學華語Kaori Dict

話說

giản thể: 话说

huàshuō

ㄏㄨㄚˋ ㄕㄨㄛ

THOẠI THUYẾT

  1. 1.Nghe nói rằng ... (ở đầu câu chuyện)
  2. 2.thảo luận; kể lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他話說得跟老師一樣。

    tā huàshuō de gēn lǎoshī yīyàng。

    Cách anh nói giống như giáo sư

  • 2

    那裡的古話說“沒有花節,沒有春節。”

    nàli de gǔ huàshuō “ méiyǒu huā jié, méiyǒu Chūnjié。 ”

    Ở đó có câu chuyện cổ: 'Không có hội hoa, không có Tết Nguyên đán'

  • 3

    話說,你聽說瑪麗辭職了嗎?

    huàshuō, nǐ tīngshuō Mǎlì cízhí le ma?

    Nói chuyện này, anh có nghe Mary nghỉ việc chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話說 nghĩa là gì? · Kaori Dict