- 1.Nghe nói rằng ... (ở đầu câu chuyện)
- 2.thảo luận; kể lại

例句Câu ví dụ
- 1
他話說得跟老師一樣。
tā huàshuō de gēn lǎoshī yīyàng。
Cách anh nói giống như giáo sư
- 2
那裡的古話說“沒有花節,沒有春節。”
nàli de gǔ huàshuō “ méiyǒu huā jié, méiyǒu Chūnjié。 ”
Ở đó có câu chuyện cổ: 'Không có hội hoa, không có Tết Nguyên đán'
- 3
話說,你聽說瑪麗辭職了嗎?
huàshuō, nǐ tīngshuō Mǎlì cízhí le ma?
Nói chuyện này, anh có nghe Mary nghỉ việc chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.