學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
誅求無已
誅求無已
giản thể:
诛求无已
zhū
qiú
wú
yǐ
[ㄓㄨ ㄑㄧㄡˊ ㄨˊ ㄧˇ]
TRU CẦU VÔ DĨ
1.
đưa ra yêu sách quá đáng không ngừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
已經
yǐjīng
đã
已
yǐ
đã
要求
yāoqiú
yêu cầu
求
qiú
tìm kiếm
請求
qǐngqiú
yêu cầu; hỏi
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
需求
xūqiú
yêu cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
誅
tru
phá tử
求
cầu
tìm kiếm
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
已
dĩ
đã
記憶技巧
Mẹo nhớ
已
DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
誅求無已 nghĩa là gì? · Kaori Dict