學華語Kaori Dict

誠惶誠恐

giản thể: 诚惶诚恐

chénghuángchéngkǒng

ㄔㄥˊ ㄏㄨㄤˊ ㄔㄥˊ ㄎㄨㄥˇ

THÀNH HOÀNG THÀNH KHỦNG

  1. 1.lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誠惶誠恐 nghĩa là gì? · Kaori Dict