例句Câu ví dụ
- 1
比起父母的說教,小孩子會從父母的品格中習得更多知識。
bǐqǐ fùmǔ de shuōjiào, xiǎoháizi huì cóngfù mǔ de pǐngé zhōng xídé gèng duō zhīshi。
So với lời nói của cha mẹ, trẻ con học được nhiều hơn từ phẩm chất của cha mẹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
