例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和瑪麗調情了。
Tāngmǔ hé Mǎlì tiáoqíng le。
Tom và Mary đã nói chuyện tình cảm
- 2
不要和顧客調情。
bùyào hé gùkè tiáoqíng。
Đừng tán tỉnh khách hàng
- 3
他們不是在演唱,他們在調情說愛。
tāmen bùshì zài yǎnchàng, tāmen zài tiáoqíng shuō ài。
Họ không đang hát, họ đang nói chuyện tình cảm với nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
