學華語Kaori Dict

調情

giản thể: 调情

tiáoqíng

ㄊㄧㄠˊ ㄑㄧㄥˊ

ĐIỀU TÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗調情了。

    Tāngmǔ hé Mǎlì tiáoqíng le。

    Tom và Mary đã nói chuyện tình cảm

  • 2

    不要和顧客調情。

    bùyào hé gùkè tiáoqíng。

    Đừng tán tỉnh khách hàng

  • 3

    他們不是在演唱,他們在調情說愛。

    tāmen bùshì zài yǎnchàng, tāmen zài tiáoqíng shuō ài。

    Họ không đang hát, họ đang nói chuyện tình cảm với nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調情 nghĩa là gì? · Kaori Dict