- 1.giai điệu
- 2.tone hoặc tông (nhạc)
- 3.giọng điệu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phong cách
- 5.quan điểm
Cách đọc khác:tiáomén — van

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.