學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
論戰
論戰
giản thể:
论战
lùn
zhàn
[ㄌㄨㄣˋ ㄓㄢˋ]
LUẬN CHIẾN
1.
tranh luận
2.
đối đầu
3.
bút chiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
討論
tǎolùn
thảo luận; bàn luận
不論
bùlùn
bất kể
理論
lǐlùn
lý thuyết
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
結論
jiélùn
kết luận
論文
lùnwén
bài báo
逐字解
Từng chữ trong từ
論
luận
tranh luận
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
論戰 nghĩa là gì? · Kaori Dict