學華語Kaori Dict

諾貝爾

giản thể: 诺贝尔

Nuòbèiěr

ㄋㄨㄛˋ ㄅㄟˋ ㄦˇ

NẶC BỐI NHĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不存在諾貝爾數學獎。

    bù cúnzài Nuòbèiěr shùxué jiǎng。

    Không có giải thưởng Nobel cho toán học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諾貝爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict