例句Câu ví dụ
- 1
警方追究了責任。
jǐng fāng zhuī jiū le zé rèn
Cảnh sát điều tra trách nhiệm
- 2
警方指控他謀殺。
jǐngfāng zhǐkòng tā móushā。
Cảnh sát buộc tội anh ấy giết người
- 3
警方將很快到達現場。
jǐngfāng jiāng hěn kuài dàodá xiànchǎng。
Cảnh sát sẽ sớm đến hiện trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
