學華語Kaori Dict

警方

jǐngfāng

ㄐㄧㄥˇ ㄈㄤ

CẢNH PHƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    警方追究了責任。

    jǐng fāng zhuī jiū le zé rèn

    Cảnh sát điều tra trách nhiệm

  • 2

    警方指控他謀殺。

    jǐngfāng zhǐkòng tā móushā。

    Cảnh sát buộc tội anh ấy giết người

  • 3

    警方將很快到達現場。

    jǐngfāng jiāng hěn kuài dàodá xiànchǎng。

    Cảnh sát sẽ sớm đến hiện trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警方 nghĩa là gì? · Kaori Dict