學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
護衛艦
護衛艦
giản thể:
护卫舰
hù
wèi
jiàn
[ㄏㄨˋ ㄨㄟˋ ㄐㄧㄢˋ]
HỘ VỆ HẠM
1.
khinh hạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
衛生
wèishēng
sức khỏe
維護
wéihù
bảo vệ
愛護
àihù
yêu quý
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
衛星
wèixīng
vệ tinh
逐字解
Từng chữ trong từ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
艦
hạm
thuyền chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
護衛艦 nghĩa là gì? · Kaori Dict