學華語Kaori Dict

讀本

giản thể: 读本

běn

ㄉㄨˊ ㄅㄣˇ

ĐỌC BẢN

  1. 1.sách đọc
  2. 2.sách hướng dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆會很多小學生讀本里的漢字。

    Tāngmǔ huì hěn duō xiǎoxuéshēng dúběn lǐ de hànzì。

    Tôm biết rất nhiều chữ Hán trong các sách giáo khoa tiểu học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀本 nghĩa là gì? · Kaori Dict