例句Câu ví dụ
- 1
湯姆會很多小學生讀本里的漢字。
Tāngmǔ huì hěn duō xiǎoxuéshēng dúběn lǐ de hànzì。
Tôm biết rất nhiều chữ Hán trong các sách giáo khoa tiểu học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
