學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
讀秒
讀秒
giản thể:
读秒
dú
miǎo
[ㄉㄨˊ ㄇㄧㄠˇ]
ĐỌC MIỂU
1.
đếm ngược số giây còn lại (ví dụ trong trò chơi, phóng tên lửa, dịp năm mới); (của trọng tài quyền anh) đếm số giây sau khi đối phương bị hạ gục, bắt đầu từ 'một'
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
讀
dú
đọc ra; đọc to
讀書
dúshū
đọc sách
讀者
dúzhě
độc giả
閱讀
yuèdú
đọc
讀音
dúyīn
cách phát âm
秒
miǎo
giây (đơn vị thời gian)
朗讀
lǎngdú
đọc to lên
就讀
jiùdú
đi học
逐字解
Từng chữ trong từ
讀
đọc, độc, đậu
đọc, học
秒
miểu
râu lúa, râu ngô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獨苗
dúmiáo
con một
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讀秒 nghĩa là gì? · Kaori Dict