學華語Kaori Dict

變紅

giản thể: 变红

biànhóng

ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄥˊ

BIẾN HỒNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹葉變紅了。

    shùyè biànhóng le。

    Lá cây chuyển sang màu đỏ

  • 2

    再過兩三周,樹葉就會變紅吧。

    zài guò liǎng sān zhōu, shùyè jiù huì biànhóng ba。

    Sau vài tuần nữa, lá cây sẽ chuyển sang màu đỏ

  • 3

    花園里樹上的葉子已經完全變紅了。

    huāyuán lǐ shù shàng de yèzi yǐjīng wánquán biànhóng le。

    Lá cây trên cây trong vườn đã chuyển toàn bộ sang màu đỏ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict