學華語Kaori Dict

討厭

giản thể: 讨厌

tǎoyàn

ㄊㄠˇ ㄧㄢˋ

THẢO YẾM

HSK 5TOCFL 4
  1. 1.ghét
  2. 2.không ưa
  3. 3.đáng ghét
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.rắc rối
  2. 5.phiền phức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭下雨天。

    wǒ tǎo yàn xià yǔ tiān

    Tôi ghét những ngày mưa

  • 2

    我討厭化學。

    wǒ tǎoyàn huàxué。

    Tôi ghét hóa học

  • 3

    我討厭學習。

    wǒ tǎoyàn xuéxí。

    Tôi ghét học tập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讨厌 nghĩa là gì? · Kaori Dict