- 1.đạt được kết quả như ý
- 2.lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt
- 3.xu nịnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kết quả viên mãn để đáp lại công sức

例句Câu ví dụ
- 1
他竭盡全力地討好他老婆。
tā jiéjìnquánlì de tǎohǎo tā lǎopó。
Anh ấy hết sức nịnh vợ mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.