學華語Kaori Dict

討好

giản thể: 讨好

tǎohǎo

ㄊㄠˇ ㄏㄠˇ

THẢO HẢO

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.đạt được kết quả như ý
  2. 2.lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt
  3. 3.xu nịnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kết quả viên mãn để đáp lại công sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    他竭盡全力地討好他老婆。

    tā jiéjìnquánlì de tǎohǎo tā lǎopó。

    Anh ấy hết sức nịnh vợ mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讨好 nghĩa là gì? · Kaori Dict