學華語Kaori Dict

討論

giản thể: 讨论

tǎolùn

ㄊㄠˇ ㄌㄨㄣˋ

THẢO LUẬN

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.thảo luận; bàn luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    先吃飯,然後再討論。

    xiān chī fàn rán hòu zài tǎo lùn

    Ăn trước, sau đó mới thảo luận.

  • 2

    我們小組討論了這個難題。

    wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí

    Nhóm chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này

  • 3

    接著,我們討論第二個問題。

    jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí

    Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讨论 nghĩa là gì? · Kaori Dict