- 1.dễ chịu trong việc đàm phán ranh giới ruộng đất
- 2.(nghĩa bóng) (về nông dân thời xưa) tốt bụng và thật thà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 讓NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.