學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
講堂
講堂
giản thể:
讲堂
jiǎng
táng
[ㄐㄧㄤˇ ㄊㄤˊ]
GIẢNG ĐƯỜNG
1.
giảng đường
2.
LT:家[jia1],間|间[jian1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
講
jiǎng
nói
講話
jiǎnghuà
bài phát biểu
課堂
kètáng
lớp học
聽講
tīngjiǎng
tham dự buổi nói chuyện
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
講究
jiǎngjiu
chú trọng
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
教堂
jiàotáng
nhà thờ
逐字解
Từng chữ trong từ
講
giảng
giải thích
堂
đường
nhà hàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
堂
ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讲堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict